适宜适宜 (shìyí)shìyíCấp độ HSKHSK 6Từ loạiTính từHán Việtthích nghiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1vừa phải; vừa tầm; vừa sức; phù hợp; thích hợp; hợp nghi; vừa sức