Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

适宜 (shìyí)

shìyí

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Tính từ
Hán Việt
thích nghi

Nghĩa

  1. vừa phải; vừa tầm; vừa sức; phù hợp; thích hợp; hợp nghi; vừa sức

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ