Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
逃
往
逃往 (táowǎng)
táowǎng
Từ loại
Động từ
Hán Việt
đào vãng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đi lưu vong
2
bỏ chạy
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
逃
táo
trốn; trốn chạy; tháo chạy; chạy trốn; trốn tránh; lẩn tránh
往
wǎng
đi; đến; tới; hướng tới; vô