Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

逃跑 (táopǎo)

táopǎo

Từ loại
Động từ
Hán Việt
đào bào

Nghĩa

  1. chạy trốn; bỏ chạy; trốn khỏi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ