跑跑 (pǎo)pǎoCấp độ HSKHSK 2Từ loạiĐộng từHán ViệtbàoTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chạy2chạy trốn3đi4lao đi; chạy đi (làm một chuyện gì đó)