Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
逃
逸
速
度
逃逸速度 (táoyìsùdù)
táoyìsùdù
Hán Việt
đào dật tốc độ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
vận tốc thoát
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
逃
táo
trốn; trốn chạy; tháo chạy; chạy trốn; trốn tránh; lẩn tránh
逸
yì
nhàn hạ; thanh nhàn; chạy; chạy trốn
速
sù
nhanh; khẩn cấp; tốc độ
度
dù
đo; đo lường (độ dài); độ (độ cứng, độ ẩm...)