Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

逆反应 (nìfǎnyìng)

nìfǎnyìng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
nghịch phản ứng

Nghĩa

  1. phản ứng
  2. phản ứng nghịch đảo
  3. phản ứng ngược

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ