Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

选举人团 (xuǎnjǔréntuán)

xuǎnjǔréntuán

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tuyến cử nhân đoàn

Nghĩa

  1. Cử tri đoàn (của Hoa Kỳ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ