Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

选举委员会 (xuǎnjǔ wěiyuánhuì)

xuǎnjǔ wěiyuánhuì

Hán Việt
tuyến cử uy viên hội

Nghĩa

  1. Ủy ban bầu cử (Hồng Kông)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ