Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

逐步 (zhúbù)

zhúbù

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Phó từ
Hán Việt
trục bộ
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. từng bước; lần lượt
  2. dần; dần dần
  3. bước một

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 逐步