Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
逗
人
喜
爱
逗人喜爱 (dòurénxǐ'ài)
dòurénxǐ'ài
Hán Việt
đậu nhân hỉ ái
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
dễ thương
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
逗
dòu
dụ dỗ; đùa; giỡn; khiến; làm cho
人
rén
con người; người; mỗi người; người bình thường
喜
xǐ
mừng; vui; hân hoan; hoan hỷ; điều mừng; việc vui mừng
爱
ài
yêu; thương; yêu mến; mến; ái; yêu; háo; mê