Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
通
俗
来
讲
通俗来讲 (Tōngsúláijiǎng)
Tōngsúláijiǎng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Trong điều khoản của Giáo dân
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
通
tōng
thông; thông suốt; làm thông; chọc; thông
俗
sú
phong tục; thông tục
来
lái
đến; tới; xảy đến; xảy ra (vấn đề, sự tình)
讲
jiǎng
nói; kể; giải thích; thuyết minh