通缉通缉 (tōngjī)tōngjīCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtthông tậpLưu vào ghi chú mớiNghĩa1phát lệnh truy nã; lùng bắt tội phạm; truy bắt tội phạm