Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

通胀率 (tōngzhànglǜ)

tōngzhànglǜ

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thông trướng suất

Nghĩa

  1. tỷ lệ lạm phát

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ