Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
速
度
计
速度计 (sùdùjì)
sùdùjì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tốc độ kế
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đồng hồ tốc độ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
速
sù
nhanh; khẩn cấp; tốc độ
度
dù
đo; đo lường (độ dài); độ (độ cứng, độ ẩm...)
计
jì
tính toán; tính; máy đo; kế