Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

造成 (zàochéng)

zàochéng

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ
Hán Việt
tạo thành
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. tạo thành; tạo ra; gây nên; dẫn đến; gây ra
  2. khiến
  3. gieo
  4. hợp thành

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 造成