造成造成 (zàochéng)zàochéngCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từHán Việttạo thànhTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tạo thành; tạo ra; gây nên; dẫn đến; gây ra2khiến3gieo4hợp thành