Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

造船厂 (zàochuánchǎng)

zàochuánchǎng

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
tạo thuyền xưởng

Nghĩa

  1. xưởng đóng tàu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ