Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
遇
难
船
遇难船 (yùnànchuán)
yùnànchuán
Hán Việt
ngộ nan thuyền
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
sự chìm tàu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
遇
yù
tương phùng; gặp mặt; gặp gỡ; tương ngộ; tương hội; đối đãi; khoản đãi; chiêu đãi; thết đãi
难
nán
khó; khó khăn; gay go; nan; cảm thấy khó
船
chuán
thuyền; đò; ghe; mành; tàu thuỷ