Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

遍及 (biànjí)

biànjí

Từ loại
Động từ
Hán Việt
biến cập

Nghĩa

  1. khắp; ran

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ