Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
遍
及
遍及 (biànjí)
biànjí
Từ loại
Động từ
Hán Việt
biến cập
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
khắp; ran
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
遍
biàn
khắp; khắp cả; khắp nơi; toàn; phổ biến; toàn diện; số lần
及
jí
đạt tới; đạt đến; đến; tới; đuổi kịp; kịp