遍遍 (biàn)biànCấp độ HSKHSK 4Từ loạiĐộng từ, Lượng từHán ViệtbiếnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1khắp; khắp cả; khắp nơi; toàn; phổ biến; toàn diện2số lần3từng cái4lần; lượt; đợt