Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
道
具
服
道具服 (dàojùfú)
dàojùfú
Hán Việt
đạo cụ phục
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
trang phục
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
道
dào
đường; con đường; cống thoát nước; dòng chảy; đường cho nước chảy
具
jù
dụng cụ; đồ dùng; bộ đồ dùng; chiếc; cái (lượng từ, dùng với quan tài, thi thể)
服
fú
quần áo; trang phục; phục; tang phục; đồ tang