Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
道
德
经
道德经 (dàodéjīng)
dàodéjīng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đạo đức kinh
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Đạo Đức Kinh
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
道
dào
đường; con đường; cống thoát nước; dòng chảy; đường cho nước chảy
德
dé
đạo đức; phẩm hạnh; phẩm chất chính trị; đức hạnh; tấm lòng; lòng; lòng dạ (đối với người khác)
经
jīng
sợi dọc; dọc (trên tấm tơ dệt); kinh; sọc; mạch máu; kinh mạch (theo cách gọi của đông y)