Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

道教徒 (dàojiàotú)

dàojiàotú

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đạo giáo đồ

Nghĩa

  1. một người theo Đạo
  2. một tín đồ của Đạo giáo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ