道歉道歉 (dàoqiàn)dàoqiànCấp độ HSKHSK 4Từ loạiĐộng từ li hợp, Động từHán Việtđạo khiểmLưu vào ghi chú mớiNghĩa1xin thứ lỗi; xin nhận lỗi; chịu lỗi