遗产遗产 (yíchǎn)yíchǎnCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việtdi sảnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1di sản; của để lại; để của2di sản (lịch sử)