Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

遗传工程 (yíchuángōngchéng)

yíchuángōngchéng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
di truyền công trình

Nghĩa

  1. công trình di truyền (một loại kỹ thuật di truyền học, nhờ vào phương tiện hoá sinh, lấy gien di truyền trong tế bào sinh vật, tiến hành phân tách và tổ hợp th…

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ