Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

遗忘 (yíwàng)

yíwàng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
di vong

Nghĩa

  1. quên; quên sạch; quên mất, quên lãng, lãng quên
  2. quên mất; quên bẵng; quên khuấy; quên lửng
  3. bỏ quên

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 遗忘