Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
遵
令
遵令 (zūnlìng)
zūnlìng
Từ loại
Động từ
Hán Việt
tuân lệnh
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tuân theo mệnh lệnh
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
遵
zūn
tuân theo; vâng theo
令
lìng
lệnh; ra lệnh; mệnh lệnh; khiến; làm cho