Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
邀
击
邀击 (yāojī)
yāojī
Từ loại
Động từ, Danh từ, 动
Hán Việt
yêu kích
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chặn đánh
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
邀
yāo
mời; yêu cầu đạt đến
击
jī
đánh; gõ; vỗ; tiến đánh; kích; tấn công