Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

那时候 (nàshíhòu)

nàshíhòu

Từ loại
Phó từ
Hán Việt
na thì hậu

Nghĩa

  1. tại thời điểm đó
  2. bấy giờ
  3. khi ấy

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ