Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

那里 (nàlǐ)

nàlǐ

Từ loại
Đại từ, Danh từ
Hán Việt
na lý
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. chỗ ấy; chỗ đó; nơi đó; nơi ấy; tê tề; chỗ kia
  2. đấy; bên kia

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ