Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

邮政编码 (yóuzhèngbiānmǎ)

yóuzhèngbiānmǎ

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bưu chính biên mã

Nghĩa

  1. mã bưu cục; mã thư tín; mã vùng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ