Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

邮递员 (yóudìyuán)

yóudìyuán

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bưu đệ viên

Nghĩa

  1. người đưa thư; bưu tá

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ