鄙陋鄙陋 (bǐlòu)bǐlòuTừ loạiTính từ, Động từ, 形Hán Việtbỉ lậuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bỉ lậu; thô lậu; quê mùa; kiến thức cạn nông