陋陋 (lòu)lòuTừ loạiTính từ, Động từHán ViệtlậuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1xấu; xấu xí2thô; xấu; xoàng3chật hẹp; sơ sài (nhà ở)4cổ hủ; không văn minh