酒精酒精 (jiǔjīng)jiǔjīngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán Việttửu tinhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Etanol; rượu etylic; ancol etylic; rượu ngũ cốc; cồn2cồn đốt