Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
酥
油
酥油 (sūyóu)
sūyóu
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tô du
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bơ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
酥
sū
Bơ; xốp giòn (thức ăn)
油
yóu
dầu; mỡ (của thực vật và động vật); sơn; quét
Từ có chứa 酥油
酥油花
sūyóuhuā
tô du hoa
điêu khắc bơ (hình thức nghệ thuật Tây Tạng sử dụng sơn có nguồn gốc từ các sản phẩm sữa)
酥油茶
sūyóuchá
tô du trà
trà bơ (Tây Tạng, Mông Cổ, v.v. thức uống có nguồn gốc từ sữa)