Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
酥
酪
酥酪 (sūlào)
sūlào
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tô lạc
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
pho mát sữa đông
2
Sữa chua
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
酥
sū
Bơ; xốp giòn (thức ăn)
酪
lào
sữa đặc; chè