Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
酪
酪 (lào)
lào
Từ loại
Dấu câu, Danh từ
Hán Việt
lạc
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
sữa đặc
2
chè
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 酪
乳酪
rǔlào
nhũ lạc
sữa đặc; váng sữa
干酪
gānlào
can lạc
phó mát; phô mai
奶酪
nǎilào
nãi lạc
Pho-mát; phô mai
酥酪
sūlào
tô lạc
pho mát sữa đông; Sữa chua
酪乳
làorǔ
lạc nhũ
Sữa bơ
酪梨
làolí
lạc lê
Đài Loan; bơ (Persea americana)
酪素
làosù
lạc tố
casein (protein sữa)
酪饼
làobǐng
lạc bính
bánh pho mát