Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
酪
梨
酪梨 (làolí)
làolí
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lạc lê
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Đài Loan
2
bơ (Persea americana)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
酪
lào
sữa đặc; chè
梨
lí
cây lê; quả lê