Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
酪
素
酪素 (làosù)
làosù
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lạc tố
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
casein (protein sữa)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
酪
lào
sữa đặc; chè
素
sù
màu vốn có; màu trắng; trắng thuần
Từ có chứa 酪素
干酪素
gānlàosù
can lạc tố
casein