Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

酯酶 (zhǐméi)

zhǐméi

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
chỉ môi

Nghĩa

  1. esterase, enzym phân hủy este bằng cách thủy phân

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 酯酶