醉醉 (zuì)zuìCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Danh từ, Số từHán ViệttuýLưu vào ghi chú mớiNghĩa1say; say rượu; tuý2say mê3ngâm rượu (thực phẩm)4bét