Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

陶醉 (táozuì)

táozuì

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
đào tuý

Nghĩa

  1. say sưa; ngây ngất; say mê; mải mê; mải

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 陶醉