醒目醒目 (xǐngmù)xǐngmùTừ loạiTính từHán Việttỉnh mụcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1rõ ràng; nổi bật; dễ thấy; bắt mắt (chữ viết, hình vẽ...)