Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
里
氏
里氏 (lǐshì)
lǐshì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lí thị
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Thang đo độ rích-te
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
里
lǐ
lót (bên trong, mặt trái của áo hoặc chăn); bên trong; phía trong
氏
shì
họ; Thị (nữ); thị; thị
Từ có chứa 里氏
里氏震级
lǐshìzhènjí
lí thị chấn cấp
Thang độ Richter