Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
重
命
名
重命名 (Zhòngmìngmíng)
Zhòngmìngmíng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Đổi tên
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
重
zhòng
nặng (trái với nhẹ); nặng; sâu nặng
命
mìng
sinh mệnh; tính mệnh; mạng; số mệnh; số phận; vận mệnh
名
míng
tên; tên gọi; tên là