Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
重
孙
子
重孙子 (chóngsūnzi)
chóngsūnzi
Hán Việt
trọng tôn tử
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cháu chắt trai
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
重
zhòng
nặng (trái với nhẹ); nặng; sâu nặng
孙
sūn
cháu; chắt; chít
子
zi
con; con cái (thời xưa chỉ con trai và con gái, nay chỉ con trai); người