重新重新 (chóngxīn)chóngxīnCấp độ HSKHSK 4Từ loạiPhó từHán Việttrọng tânTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1lần nữa; lại lần nữa2từ đầu; làm lại từ đầu; làm lại