重点重点 (zhòngdiǎn)zhòngdiǎnCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từ, Phó từ, Tính từHán Việttrọng điểmTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1điểm tựa; điểm đặt2trọng điểm3có trọng điểm