Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
野
蛮
人
野蛮人 (yěmánrén)
yěmánrén
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
dã man nhân
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Man rợ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
野
yě
ngoài đồng; giới hạn
蛮
mán
dã man; thô bạo; ngang ngược; Man (dân tộc ở phía Nam Trung Quốc thời xưa); man
人
rén
con người; người; mỗi người; người bình thường